menu_book
見出し語検索結果 "tình huống cố định" (1件)
tình huống cố định
日本語
フセットプレー
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。
swap_horiz
類語検索結果 "tình huống cố định" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tình huống cố định" (1件)
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)