辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tình huống cố định" (1件)

tình huống cố định
日本語 フセットプレー
マイ単語
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。

swap_horiz 類語検索結果 "tình huống cố định" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tình huống cố định" (1件)

Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。